大连采煤机的工作原理
Nguyên lý hoạt động của máy cắt than Dalian

采煤机的工作原理围绕"动力驱动-截割破煤-煤块输送"三大核心环节展开,通过各系统协同运作,将井下煤层高效转化为可运输的煤料,其本质是利用机械力突破煤体结构强度,同时配合辅助系统保障作业连续。
Nguyên lý hoạt động của máy cắt than xoay quanh ba giai đoạn chính: "động lực - cắt than - vận chuyển than". Thông qua hoạt động phối hợp của các hệ thống khác nhau, các lớp than dưới lòng đất được chuyển đổi hiệu quả thành vật liệu có thể vận chuyển. Bản chất là sử dụng lực cơ học để phá vỡ độ bền cấu trúc của than, trong khi các hệ thống phụ trợ đảm bảo hoạt động liên tục.
首先是动力传递系统的驱动逻辑。采煤机通常以井下高压电缆(电压多为3300V或1140V)为电源,通过防爆电机将电能转化为机械能。电机输出的动力经减速器(采用齿轮传动或行星传动结构)降低转速、提升扭矩后,分别传递至两个关键执行部件:一是牵引机构,驱动采煤机沿刮板输送机的导轨往返移动,实现沿工作面的连续推进;二是截割滚筒,带动滚筒以30-50r/min的转速高速旋转,为破煤提供核心动力。部分大功率采煤机还会配备液压系统,通过液压泵输出高压油,控制滚筒升降、机身调平等动作,适配不同煤层厚度。
Đầu tiên là logic truyền động của hệ thống truyền năng lực. Máy cắt thường sử dụng cáp điện áp cao dưới lòng đất (thường là 3300V hoặc 1140V) làm nguồn điện, chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học qua động cơ chống nổ. Đầu ra của động cơ đi qua hộp giảm tốc (cấu trúc bánh răng hoặc hành tinh) để giảm tốc độ và tăng mô-men xoắn, sau đó được phân phối đến hai thành phần thực thi chính: cơ chế dẫn động chuyển động dọc theo đường dẫn của băng tải để thăng tiến liên tục, và trục cắt quay với tốc độ 30-50r/min cung cấp công suất cắt than cơ bản.
其次是截割破煤的核心过程。截割滚筒表面装有呈螺旋排列的硬质合金截齿(硬度可达HRC60以上),当滚筒旋转时,截齿以一定的切削角度切入煤层。截齿尖端的高压(可达数百兆帕)会破坏煤体的内部结合力,使煤层碎裂成小块;同时,滚筒的螺旋叶片会随旋转产生轴向推力,将破碎后的煤块沿叶片导程推向刮板输送机的溜槽内。为提升破煤效率,滚筒设计通常采用"双螺旋"结构,左右两个滚筒分别向中间输送煤块,避免煤料堆积在机身下方,确保截割与输送同步进行。
Thứ hai là quá trình cắt than cơ bản. Bề mặt trục cắt được trang bị các mũi khoan hợp kim cứng được sắp xếp xoắn ốc (độ cứng lên đến HRC60+). Khi trục quay, các mũi khoan cắt vào lớp than dưới một góc cắt cụ thể. Áp suất cao tại đầu mũi khoan (lên đến hàng trăm MPa) phá vỡ lực liên kết nội bộ của than, làm vỡ lớp thành các mảnh nhỏ. Lá xoắn trên trục tạo ra lực đẩy trục, đẩy than đã nghiền về phía máng băng tải. Thiết kế trục thường sử dụng cấu trúc "xoắn kép", với các trục trái và phải vận chuyển than về phía giữa.
然后是辅助系统的协同配合。冷却系统通过水泵将冷却水输送至电机、减速器及截割滚筒,吸收机械运转产生的热量,防止部件因高温损坏;喷雾降尘系统则在滚筒附近喷洒水雾,抑制截割过程中产生的煤尘,改善井下作业环境。此外,采煤机的行走速度(通常为0.5-5m/min)可根据煤层硬度调节——面对硬煤层时降低速度,确保截齿充分破煤;软煤层则提升速度,提高作业效率,整个过程通过操作员控制手柄或自动化系统实现精准调控。
Sau đó là hoạt động phối hợp của các hệ thống phụ trợ. Hệ thống làm lạnh cung cấp nước làm lạnh cho động cơ, hộp giảm tốc và trục qua bơm, hấp thụ nhiệt lượng và ngăn chặn tổn hại do nhiệt độ cao. Hệ thống triệt bụi phun sương gần các trục để triệt bụi than. Tốc độ di chuyển (thường là 0,5-5m/min) có thể được điều chỉnh dựa trên độ cứng của than - giảm tốc độ cho lớp cứng, tăng cho lớp mềm.
从电能到机械能的转化,再到截齿与煤层的物理作用,采煤机的工作原理本质是多系统协同的"能量传递-做功破煤-物料输送"过程,每个环节的精准配合,实现了井下煤层的机械化、高效化开采。
Từ chuyển đổi năng lượng điện thành cơ học, đến tương tác vật lý giữa các mũi khoan và lớp than, nguyên lý hoạt động của máy cắt về bản chất là quá trình "chuyển năng lượng - cắt than - vận chuyển vật liệu" được phối hợp qua nhiều hệ thống, với sự hợp tác chính xác ở mỗi giai đoạn đạt được khai thác dưới lòng đất cơ giới hóa, hiệu quả.